barents sea

barents sea

A research ship sails through the Barents Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Barents: Một vùng biển thuộc Bắc Băng Dương, nằmphía bắc của Na Uy Nga. Đây một vùng biển quan trọng về mặt địa , khí hậu kinh tế, nổi tiếng với nguồn tài nguyên hải sản phong phú các tuyến đường vận tải biển.

dụ sử dụng
  • (Biển Barents một vùng biển ven của Bắc Băng Dương.)
  • (Nhiều tàu đánh cá hoạt độngBiển Barents.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barents Sea region": khu vực Biển Barents, thường được dùng trong bối cảnh địa chính trị hoặc kinh tế.

    • The Barents Sea region is strategically important for Russia and Norway. (Khu vực Biển Barents tầm quan trọng chiến lược đối với Nga Na Uy.)
  • "Barents Sea ecosystem": hệ sinh thái Biển Barents, thuật ngữ khoa học mô tả các sinh vật môi trường sống trong khu vực.

    • Climate change is affecting the Barents Sea ecosystem. (Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hệ sinh thái Biển Barents.)
Biến thể từ gần giống
  • Barents (danh từ riêng): tên của nhà thám hiểm người Lan Willem Barents, người đã khám phá ra vùng biển này.
    • Willem Barents explored the northern seas in the 16th century. (Willem Barents đã khám phá các vùng biển phía bắc vào thế kỷ 16.)
Từ đồng nghĩa
  • Biển Bắc Cực: nhưng không chính xác hoàn toàn, Biển Barents chỉ một phần của Bắc Băng Dương.
  • Vùng biển phía bắc châu Âu: mô tả vị trí địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Barents Sea".